Herhangi bir kelime yazın!

"stupefy" in Indonesian

làm sửng sốtlàm sững sờ

Definition

Làm ai đó bất ngờ hoặc sốc đến mức không thể suy nghĩ hoặc phản ứng bình thường.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự sốc mạnh mẽ. Không dùng cho bất ngờ nhẹ. Có thể gặp trong văn học hoặc mô tả cảm xúc mạnh.

Examples

The magician's trick will stupefy the audience.

Màn ảo thuật của ảo thuật gia sẽ **làm sửng sốt** khán giả.

Bad news can sometimes stupefy people.

Tin xấu đôi khi có thể **làm sững sờ** mọi người.

The unexpected result will stupefy everyone.

Kết quả bất ngờ sẽ **làm sửng sốt** tất cả mọi người.

The news was so shocking that it completely stupefied him for a few minutes.

Tin sốc đến nỗi anh ấy hoàn toàn **sững sờ** trong vài phút.

Her talent will stupefy you if you ever see her perform live.

Nếu bạn từng xem cô ấy biểu diễn trực tiếp, tài năng của cô ấy sẽ **làm sửng sốt** bạn.

I was stupefied by the amount of work still left to do.

Tôi đã **sững sờ** trước lượng công việc còn lại.