Herhangi bir kelime yazın!

"stuns" in Vietnamese

làm choáng vánggây bất ngờlàm bất tỉnh

Definition

Làm ai đó ngạc nhiên hoặc choáng váng đến mức không kịp phản ứng một lúc. Cũng có thể chỉ việc làm ai bất tỉnh trong thời gian ngắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tin tức hoặc tình huống gây sốc, ví dụ 'the news stuns everyone'. Có thể dùng cả cho cảm giác bất ngờ và trạng thái bất tỉnh.

Examples

The magician stuns the audience with his tricks.

Ảo thuật gia **làm choáng váng** khán giả bằng những màn trình diễn của mình.

News of her win stuns everyone at work.

Tin cô ấy thắng **làm choáng váng** mọi người ở công ty.

A loud noise stuns the birds for a moment.

Một tiếng động lớn **làm choáng váng** lũ chim trong chốc lát.

Her performance really stuns me every time.

Mỗi lần cô ấy biểu diễn đều thực sự **làm tôi choáng váng**.

The news completely stuns the whole town.

Tin này hoàn toàn **làm choáng váng** cả thị trấn.

Every plot twist in this movie stuns the audience.

Mỗi cú twist trong phim này đều **làm khán giả choáng váng**.