"stuffed to the gills" in Vietnamese
Definition
Ăn rất no, cảm giác không thể ăn thêm chút nào nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong các tình huống thân mật, sau khi ăn quá nhiều. Không dùng với các nghĩa ngoài ăn uống.
Examples
After eating three slices of cake, I was stuffed to the gills.
Sau khi ăn ba miếng bánh, tôi đã **no căng bụng**.
We left the restaurant stuffed to the gills.
Chúng tôi rời nhà hàng với **bụng no căng bụng**.
I'm stuffed to the gills—I can't eat another bite.
Tôi **no căng bụng**—không thể ăn thêm miếng nào nữa.
Wow, I’m stuffed to the gills! That buffet was amazing.
Wow, tôi **no căng bụng** rồi! Buffet đó tuyệt quá.
If you eat another cookie, you'll be stuffed to the gills for sure.
Nếu bạn ăn thêm một chiếc bánh nữa, chắc chắn sẽ **no căng bụng** đấy.
Thanksgiving dinner always leaves me stuffed to the gills every year.
Bữa tối Lễ Tạ Ơn mỗi năm luôn khiến tôi **no căng bụng**.