Herhangi bir kelime yazın!

"stuff a sock in it" in Vietnamese

im đinhét vớ vào miệng đi (nói đùa, hơi thô)

Definition

Đây là cách nói rất suồng sã, có chút hài hước nhưng thô, dùng để yêu cầu ai đó im lặng khi họ nói quá nhiều hoặc gây ồn ào.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất bất lịch sự, chỉ dùng với bạn thân hoặc trong tình huống đùa giỡn. Không nên sử dụng với người lạ hay trong giao tiếp trang trọng.

Examples

Hey, stuff a sock in it! I'm trying to read.

Này, **im đi**! Tôi đang đọc sách.

If you don't stuff a sock in it, we'll never finish this work.

Nếu cậu không **im đi** thì tụi mình chẳng bao giờ làm xong việc này đâu.

Please, can someone tell him to stuff a sock in it?

Làm ơn, có ai bảo anh ấy **im đi** không?

You've been complaining all day—just stuff a sock in it already!

Cậu than phiền cả ngày rồi—**im đi** đi!

If my brother doesn't stuff a sock in it soon, I'm leaving this room.

Nếu em trai tôi không **im lặng** sớm, tôi sẽ rời khỏi phòng này.

Oh, stuff a sock in it! Nobody wants to hear your jokes right now.

Ôi, **im đi**! Không ai muốn nghe mấy câu đùa của bạn lúc này đâu.