Herhangi bir kelime yazın!

"study up on" in Vietnamese

học kỹ vềtìm hiểu kỹ về

Definition

Trước một sự kiện quan trọng, ôn luyện hoặc tìm hiểu kỹ một chủ đề để chuẩn bị thật tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường đi với 'on' + chủ đề ('study up on math'). Chỉ việc ôn tập gấp, không dùng cho học lâu dài.

Examples

I need to study up on English grammar before the test.

Tôi cần **học kỹ về** ngữ pháp tiếng Anh trước khi thi.

He studied up on first aid before his hiking trip.

Anh ấy đã **học kỹ về** sơ cứu trước chuyến đi leo núi.

We should study up on local customs before traveling.

Chúng ta nên **tìm hiểu kỹ về** phong tục địa phương trước khi đi du lịch.

She always studies up on the company before job interviews.

Cô ấy luôn **tìm hiểu kỹ về** công ty trước buổi phỏng vấn.

If you’re meeting her parents, you’d better study up on their favorite topics.

Nếu sắp gặp bố mẹ cô ấy, bạn nên **tìm hiểu kỹ về** những chủ đề họ yêu thích.

I didn’t know much about wine, so I studied up on it before the party.

Tôi không biết nhiều về rượu vang nên đã **tìm hiểu kỹ về** nó trước bữa tiệc.