Herhangi bir kelime yazın!

"study for" in Vietnamese

ôn tập chohọc cho

Definition

Chuẩn bị kiến thức bằng cách học lại để sẵn sàng cho kỳ thi, bài kiểm tra hoặc sự kiện cần kiến thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng với kỳ thi, bài kiểm tra: 'ôn tập cho kỳ thi'. Không dùng cho việc học thường ngày hay làm bài tập về nhà. Không nói 'study to' với ý này.

Examples

I need to study for my math test.

Tôi cần **ôn tập cho** bài kiểm tra toán.

She is studying for tomorrow's history quiz.

Cô ấy đang **ôn tập cho** bài kiểm tra lịch sử ngày mai.

Do you study for your English exams?

Bạn có **ôn tập cho** các kỳ thi tiếng Anh không?

I'm pulling an all-nighter to study for finals.

Tôi sẽ thức xuyên đêm để **ôn tập cho** kỳ thi cuối kỳ.

We like to study for big tests together at the library.

Chúng tôi thích **ôn tập cho** những kỳ thi lớn cùng nhau ở thư viện.

You really have to study for the driver's license exam—it isn't easy.

Bạn thật sự phải **ôn tập cho** kỳ thi bằng lái xe—nó không dễ đâu.