"studded" in Vietnamese
Definition
Bề mặt có gắn nhiều vật nhỏ như hạt đá, đinh, kim loại hoặc vật trang trí khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả quần áo, phụ kiện hoặc bề mặt nhiều vật trang trí nhỏ. Ví dụ: 'studded jacket' nghĩa là áo khoác đính phụ kiện.
Examples
She wore a studded belt to the party.
Cô ấy đeo một chiếc thắt lưng **đính** hạt tới bữa tiệc.
The cake was studded with chocolate chips.
Cái bánh được **đính** chip sô-cô-la.
The old door is studded with iron nails.
Cánh cửa cũ được **đóng** đầy đinh sắt.
He loves those leather jackets studded with silver spikes.
Anh ấy rất thích áo khoác da **đính** gai bạc đó.
The sky at night looked studded with stars.
Bầu trời đêm trông như được **đính** đầy sao.
My phone case is totally studded with rhinestones now.
Bây giờ ốp điện thoại của tôi **đính** đầy đá lấp lánh.