Herhangi bir kelime yazın!

"stub your toe against" in Vietnamese

vấp ngón chân vào

Definition

Vô tình đập ngón chân vào vật gì đó, thường gây đau nhói.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho ngón chân, không dùng cho tay. Thường xảy ra khi đi chân trần hay mang dép. Chỉ cơn đau nhói trong thời gian ngắn.

Examples

I stubbed my toe against the table and it hurt a lot.

Tôi **vấp ngón chân vào** bàn và rất đau.

Be careful not to stub your toe against the door.

Cẩn thận đừng để **vấp ngón chân vào** cửa nhé.

He stubbed his toe against a rock while walking barefoot.

Anh ấy **vấp ngón chân vào** đá khi đi chân trần.

I always seem to stub my toe against that same chair leg in the dark.

Tôi cứ **vấp ngón chân vào** chân ghế đó mỗi khi trời tối.

Nothing wakes you up faster than stubbing your toe against the bathroom door at 2 AM.

Không gì khiến bạn tỉnh ngủ hơn là **vấp ngón chân vào** cửa nhà tắm lúc 2 giờ sáng.

She cursed loudly after stubbing her toe against the coffee table.

Cô ấy chửi to sau khi **vấp ngón chân vào** bàn uống cà phê.