Herhangi bir kelime yazın!

"strychnine" in Vietnamese

strychnine

Definition

Strychnine là một hóa chất cực kỳ độc, thường tìm thấy trong một số loại cây, có thể gây co giật cơ nghiêm trọng và tử vong nếu nuốt hoặc hít phải.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strychnine' chỉ dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học hoặc liên quan đến tội phạm; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với các loại chất độc phổ biến.

Examples

Strychnine is a poisonous substance found in some plants.

**Strychnine** là một chất độc được tìm thấy trong một số loại cây.

Even a small amount of strychnine can be deadly.

Chỉ một lượng nhỏ **strychnine** cũng có thể gây chết người.

The scientist warned about the dangers of strychnine.

Nhà khoa học đã cảnh báo về sự nguy hiểm của **strychnine**.

She read an article about how strychnine has been used in old crime stories.

Cô ấy đã đọc một bài viết về cách **strychnine** từng được dùng trong các chuyện tội phạm cũ.

Doctors must act quickly if someone is poisoned with strychnine.

Bác sĩ phải hành động nhanh chóng nếu ai đó bị ngộ độc **strychnine**.

It's rare to come across strychnine outside of a laboratory these days.

Ngày nay hiếm khi gặp **strychnine** ngoài phòng thí nghiệm.