Herhangi bir kelime yazın!

"strut your stuff" in Vietnamese

khoe tài năngthể hiện bản thân

Definition

Tự tin thể hiện tài năng hoặc khả năng của bản thân để gây ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý, thường sử dụng khi biểu diễn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa thân mật, thường dùng trong hoàn cảnh vui vẻ như nhảy, hát, hoặc khi muốn khích lệ ai đó. 'Go strut your stuff!' thường để động viên.

Examples

She loves to strut her stuff on the dance floor.

Cô ấy thích **khoe tài năng** trên sàn nhảy.

Come on, go strut your stuff in front of everyone!

Nào, ra **khoe tài năng** trước mọi người đi!

He struts his stuff when he plays guitar on stage.

Anh ấy luôn **thể hiện bản thân** khi chơi guitar trên sân khấu.

After getting a new haircut, she walked in and really strutted her stuff.

Sau khi cắt tóc mới, cô ấy bước vào và thật sự **thể hiện bản thân**.

You could tell the models were ready to strut their stuff on the runway.

Có thể thấy các người mẫu đã sẵn sàng để **khoe tài năng** trên sàn diễn.

Whenever there's karaoke, Mark is always the first to strut his stuff.

Mỗi khi có karaoke, Mark luôn là người đầu tiên **thể hiện bản thân**.