"strung out" in Vietnamese
Definition
Cảm giác rất mệt mỏi, căng thẳng hoặc đang chịu ảnh hưởng nặng nề của chất kích thích.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính khẩu ngữ, thể hiện trạng thái tiêu cực, không dùng cho kiểu mệt vui. Không thích hợp trong các tình huống trang trọng.
Examples
After studying all night, she felt completely strung out.
Sau khi học cả đêm, cô ấy cảm thấy hoàn toàn **kiệt sức**.
He looks really strung out these days at work.
Dạo này ở chỗ làm anh ấy trông rất **kiệt sức**.
The addict was completely strung out on drugs.
Người nghiện đó đã hoàn toàn **phê thuốc**.
I'm so strung out from working overtime all week.
Tôi **kiệt sức** sau cả tuần làm thêm giờ.
After the breakup, he was totally strung out and couldn't sleep.
Sau khi chia tay, anh ấy hoàn toàn **kiệt sức** và không thể ngủ được.
You look strung out—maybe you need a vacation.
Bạn trông **kiệt sức** đấy—có lẽ bạn nên đi nghỉ.