"struggles" in Vietnamese
Definition
Những tình huống khó khăn hoặc nỗ lực vượt qua thử thách. Thường liên quan đến vấn đề cá nhân, tài chính hoặc cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi kèm với các từ như 'cá nhân', 'tài chính', 'hàng ngày'. Dùng để nói về khó khăn về cảm xúc hoặc tinh thần, không phải luôn là xung đột vật lý.
Examples
She faces many struggles at work.
Cô ấy đối mặt với nhiều **khó khăn** ở nơi làm việc.
His financial struggles made life hard.
Những **khó khăn** tài chính của anh ấy khiến cuộc sống trở nên khó khăn.
Despite her struggles, she never gave up.
Dù gặp nhiều **khó khăn**, cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Balancing work and family is one of his biggest struggles.
Cân bằng giữa công việc và gia đình là một trong những **khó khăn** lớn nhất của anh ấy.
My teenage years were full of struggles, but I learned a lot.
Những năm thiếu niên của tôi đầy **khó khăn**, nhưng tôi đã học được nhiều điều.
Everyone has their own struggles—you just may not see them.
Ai cũng có những **khó khăn** riêng—bạn có thể không nhìn thấy chúng.