Herhangi bir kelime yazın!

"strout" in Vietnamese

strout (tên riêng hiếm gặp hoặc lỗi chính tả)

Definition

'Strout' không phải là từ tiếng Anh chuẩn. Thường xuất hiện như một tên riêng hiếm gặp hoặc do gõ sai.

Usage Notes (Vietnamese)

Người học tiếng Anh sẽ hiếm khi gặp từ này. Nếu thấy 'strout', có thể đó là lỗi đánh máy hoặc tên riêng.

Examples

I couldn't find the meaning of strout in my dictionary.

Tôi không tìm thấy nghĩa của từ **strout** trong từ điển của mình.

Have you ever heard the word strout before?

Bạn đã từng nghe đến từ **strout** chưa?

The teacher said strout is not an English word.

Giáo viên nói rằng **strout** không phải là từ tiếng Anh.

When I typed strout, spellcheck tried to correct it.

Khi tôi gõ **strout**, kiểm tra chính tả đã gợi ý sửa lại.

Someone asked me what strout means, but I had no idea.

Có người hỏi tôi **strout** nghĩa là gì, nhưng tôi không biết.

If you see strout somewhere, it's probably a typo or a name.

Nếu bạn thấy **strout** ở đâu đó, có thể đó là lỗi đánh máy hoặc tên riêng.