Herhangi bir kelime yazın!

"strong suit" in Vietnamese

thế mạnhsở trường

Definition

Kỹ năng hoặc phẩm chất mà ai đó làm tốt nhất, năng lực nổi bật nhất của một người.

Usage Notes (Vietnamese)

Diễn đạt thân mật. Cụm 'không phải thế mạnh của tôi' nghĩa là không giỏi về lĩnh vực nào đó. Thường dùng cho người hoặc nhóm.

Examples

Math is her strong suit.

Toán là **thế mạnh** của cô ấy.

Cooking is not my strong suit.

Nấu ăn không phải là **thế mạnh** của tôi.

Teamwork is his strong suit at work.

Khả năng làm việc nhóm là **thế mạnh** của anh ấy ở chỗ làm.

Honestly, patience has never been my strong suit.

Thành thật mà nói, kiên nhẫn chưa bao giờ là **thế mạnh** của tôi.

Organization is really Kelly's strong suit, so she plans our trips.

**Sở trường** thực sự của Kelly là tổ chức, nên cô ấy lên kế hoạch cho các chuyến đi của chúng tôi.

Creativity might not be his strong suit, but he works very hard.

Sáng tạo có thể không phải là **thế mạnh** của anh ấy, nhưng anh ấy rất chăm chỉ.