"strong as a lion" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả ai đó rất khoẻ, mạnh mẽ, giống như con sư tử. Đây là cách nói ẩn dụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, thường dùng cho người, đặc biệt là trẻ em, vận động viên; ít dùng cho đồ vật.
Examples
My brother is strong as a lion.
Anh tôi **mạnh như sư tử**.
She became strong as a lion after training.
Sau khi tập luyện, cô ấy **mạnh như sư tử**.
Grandpa is still strong as a lion at 80.
Ông vẫn còn **mạnh như sư tử** ở tuổi 80.
After all his hard work at the gym, Mark is strong as a lion these days.
Mark bây giờ **mạnh như sư tử** sau những tháng ngày tập gym chăm chỉ.
Don't mess with her—she's strong as a lion and isn't afraid to show it.
Đừng gây sự với cô ấy — cô ấy **mạnh như sư tử** và không ngại thể hiện điều đó.
"Wow, you lifted that sofa by yourself? You're strong as a lion!"
"Wow, cậu tự nâng được cái ghế sofa à? Cậu **mạnh như sư tử** đấy!"