Herhangi bir kelime yazın!

"strolled" in Vietnamese

đi dạotản bộ

Definition

Đi bộ chậm rãi, thong thả, thường để thư giãn hoặc tận hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strolled' dùng để chỉ đi bộ chậm rãi, thư thả, thường dùng với nơi chốn như 'strolled through the park.' Không dùng cho đi nhanh hay có mục đích cụ thể.

Examples

She strolled along the beach at sunset.

Cô ấy đã **đi dạo** dọc bãi biển lúc hoàng hôn.

They strolled through the park after lunch.

Họ **đi dạo** trong công viên sau bữa trưa.

I strolled down the quiet street.

Tôi **tản bộ** trên con phố yên tĩnh.

We strolled from shop to shop, not really looking for anything in particular.

Chúng tôi **đi dạo** từ cửa hàng này sang cửa hàng khác mà không thực sự tìm kiếm gì cả.

He strolled into the room as if he had all the time in the world.

Anh ấy **đi dạo** vào phòng như thể có thừa thời gian.

Tourists strolled along the river, taking photos and enjoying the afternoon.

Khách du lịch **đi dạo** dọc bờ sông, chụp ảnh và tận hưởng buổi chiều.