"stroking" in Vietnamese
Definition
Dùng tay nhẹ nhàng lướt trên bề mặt của ai đó hoặc vật nào đó một cách tình cảm, thường để thể hiện sự quan tâm. Ngoài ra cũng dùng cho động tác di chuyển đều tay trên vật thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stroking' thể hiện sự dịu dàng, tình cảm, thường dùng với vật nuôi hoặc người thân. Gặp trong cụm như 'stroking a cat', 'stroking someone's hair'. Có thể dùng trong thể thao ('stroking the ball'). Không nhầm với 'striking' (đánh, đập).
Examples
She is stroking her cat's fur.
Cô ấy đang **vuốt ve** bộ lông của mèo.
He kept stroking the dog gently.
Anh ấy nhẹ nhàng **vuốt ve** con chó.
The nurse was stroking the child's forehead to calm him.
Y tá đang **vuốt** trán đứa trẻ để dỗ dành.
"Stop stroking your beard and make a decision!" she teased.
"Đừng **vuốt** râu nữa, mau quyết định đi!" cô ấy trêu.
She sat by the window, absentmindedly stroking her scarf.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ, vô thức **vuốt** khăn choàng.
After stroking the paintbrush across the canvas, he stepped back to admire his work.
Sau khi **vuốt** cọ qua tấm toan, anh ấy lùi lại để ngắm tác phẩm của mình.