Herhangi bir kelime yazın!

"stroke your ego" in Vietnamese

xu nịnh cái tôilàm vừa lòng cái tôi

Definition

Khi bạn nói lời khen ngợi quá mức hoặc làm điều gì đó để ai đó cảm thấy mình quan trọng, thường để làm họ vui hoặc thao túng họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, hơi hài hước hoặc chỉ trích. Dùng khi nói ai đó được khen ngợi quá mức. Không phù hợp trong văn bản trang trọng.

Examples

She loves it when people stroke her ego with compliments.

Cô ấy thích khi mọi người **xu nịnh cái tôi** của mình bằng những lời khen.

Don’t stroke his ego if you want honest feedback.

Đừng **xu nịnh cái tôi** của anh ấy nếu bạn muốn có phản hồi chân thật.

Teachers shouldn’t always stroke students’ egos; sometimes they need critique.

Giáo viên không nên luôn **làm vừa lòng cái tôi** của học sinh; đôi lúc cũng cần phê bình.

If you want him to help, just stroke his ego a little—he loves to feel important.

Nếu muốn anh ấy giúp, chỉ cần **làm vừa lòng cái tôi** của anh ấy một chút—anh ấy thích cảm giác được coi trọng.

He keeps bragging because everyone around him keeps stroking his ego.

Anh ấy cứ khoe khoang vì mọi người xung quanh đều **làm vừa lòng cái tôi** của anh ấy.

She’s not really interested in your ideas, she just wants you to stroke her ego.

Cô ấy không thực sự quan tâm đến ý tưởng của bạn, cô ấy chỉ muốn bạn **xu nịnh cái tôi** của mình.