Herhangi bir kelime yazın!

"stroganoff" in Vietnamese

stroganoff

Definition

Stroganoff là món ăn gồm thịt thái nhỏ (thường là thịt bò), nấu với nước sốt kem cùng hành tây và nấm. Món này có nguồn gốc từ Nga và hiện nay có nhiều phiên bản trên khắp thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dưới dạng không đếm được, ví dụ: 'some stroganoff'. Ngoài bò, còn có 'chicken stroganoff' phổ biến. Ở Brazil và Bồ Đào Nha, món này thường có thêm ketchup hoặc kem. Viết hoa nếu chỉ 'Count Stroganoff'.

Examples

I made stroganoff for dinner last night.

Tối qua tôi đã nấu **stroganoff** cho bữa tối.

Stroganoff is originally from Russia.

**Stroganoff** có nguồn gốc từ Nga.

My favorite dish is beef stroganoff.

Món ăn yêu thích của tôi là **stroganoff** bò.

Have you ever tried chicken stroganoff? It's amazing with rice.

Bạn đã bao giờ thử **stroganoff** gà chưa? Ăn với cơm rất ngon đấy.

There are so many versions of stroganoff around the world now.

Hiện nay có rất nhiều phiên bản **stroganoff** trên khắp thế giới.

I'm craving some creamy stroganoff with mushrooms tonight.

Tối nay tôi thèm **stroganoff** kem với nấm.