"strives" in Vietnamese
Definition
Làm hết sức mình để đạt được điều gì đó quan trọng hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh mục tiêu lớn, phát triển bản thân: 'strives for success', 'strives to be better'. Không dùng cho hành động hàng ngày. Thể hiện sự nỗ lực liên tục.
Examples
He strives to be the best student in his class.
Cậu ấy luôn **nỗ lực** để trở thành học sinh giỏi nhất lớp.
She strives for perfection in everything she does.
Cô ấy luôn **phấn đấu** hướng đến sự hoàn hảo trong mọi việc.
Our team strives to deliver quality service.
Đội ngũ của chúng tôi luôn **nỗ lực** cung cấp dịch vụ chất lượng.
He always strives to make people around him feel welcome.
Anh ấy luôn **cố gắng** làm cho mọi người xung quanh cảm thấy được chào đón.
Despite many failures, she strives to reach her goals every day.
Dù thất bại nhiều lần, cô ấy vẫn **nỗ lực** đạt được mục tiêu mỗi ngày.
Our organization strives to create a positive impact in the community.
Tổ chức của chúng tôi luôn **nỗ lực** tạo ra ảnh hưởng tích cực trong cộng đồng.