"strive toward" in Vietnamese
Definition
Cố gắng mạnh mẽ và quyết tâm để đạt được điều gì đó hoặc một mục tiêu cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ trang trọng, hay dùng trong môi trường truyền cảm hứng, học thuật hoặc kinh doanh. Thường đi kèm mục tiêu: 'strive toward success'. Nhấn mạnh nỗ lực liên tục, quyết tâm hơn 'try'.
Examples
We must strive toward our goals every day.
Chúng ta phải **phấn đấu hướng tới** mục tiêu của mình mỗi ngày.
He always strives toward self-improvement.
Anh ấy luôn **phấn đấu hướng tới** việc hoàn thiện bản thân.
They strive toward a cleaner environment.
Họ **phấn đấu hướng tới** một môi trường sạch hơn.
Many young people strive toward making a difference in their communities.
Nhiều bạn trẻ **phấn đấu hướng tới** việc tạo ra sự khác biệt trong cộng đồng mình.
Even when things get tough, she continues to strive toward her dreams.
Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục **phấn đấu hướng tới** ước mơ của mình.
If you strive toward excellence, you’ll inspire others around you.
Nếu bạn **phấn đấu hướng tới** sự xuất sắc, bạn sẽ truyền cảm hứng cho những người xung quanh.