"stripers" in Vietnamese
Definition
Cá vược vằn là loại cá có sọc, được ưa chuộng trong câu cá thể thao, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stripers' là cách gọi thân mật, thường xuất hiện trong cộng đồng câu cá ở Mỹ/Canada. Luôn dùng dạng số nhiều, đừng nhầm với 'strippers' (vũ công thoát y).
Examples
Many fishermen hope to catch stripers in the river.
Nhiều ngư dân hy vọng sẽ bắt được **cá vược vằn** trên sông.
We saw some big stripers near the shore.
Chúng tôi đã thấy một số **cá vược vằn** lớn gần bờ.
The lake is famous for its stripers.
Hồ này nổi tiếng vì **cá vược vằn**.
Did you hear Steve caught three giant stripers last weekend?
Bạn có nghe Steve đã bắt được ba con **cá vược vằn** khổng lồ cuối tuần trước không?
People come from all over just to fish for stripers here every spring.
Mỗi mùa xuân người ta đến đây từ khắp nơi chỉ để câu **cá vược vằn**.
If you're lucky, you'll hook a couple of big stripers at dawn.
Nếu may mắn, bạn sẽ câu được vài con **cá vược vằn** lớn vào lúc bình minh.