"strip off" in Vietnamese
Definition
Cởi quần áo hoặc loại bỏ một lớp gì đó như sơn hoặc giấy dán tường.
Usage Notes (Vietnamese)
'strip off' thường dùng trong văn nói, nói về việc cởi sạch hoặc lột một lớp bề mặt. Có thể mang sắc thái thân mật hoặc nhấn mạnh vào hành động nhanh, mạnh.
Examples
Please strip off your shoes before entering the house.
Làm ơn **cởi ra** giày trước khi vào nhà.
The workers had to strip off the old paint.
Công nhân phải **lột bỏ** lớp sơn cũ.
He quickly stripped off his jacket when he got hot.
Anh ấy nhanh chóng **cởi ra** chiếc áo khoác khi thấy nóng.
The doctor asked me to strip off to my underwear for the exam.
Bác sĩ bảo tôi **cởi ra** chỉ còn đồ lót để khám.
If you strip off that old wallpaper, the room will look much brighter.
Nếu bạn **lột bỏ** lớp giấy dán tường cũ đó, căn phòng sẽ sáng hơn nhiều.
Kids came running and started to strip off their muddy clothes after playing outside.
Bọn trẻ chạy về và bắt đầu **cởi ra** quần áo lấm bùn sau khi chơi bên ngoài.