Herhangi bir kelime yazın!

"strip away" in Vietnamese

loại bỏ hoàn toànbóc trần

Definition

Loại bỏ hoàn toàn một cái gì đó, thường là thứ che phủ hoặc không cần thiết, hoặc để làm lộ ra bản chất thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (gỡ lớp sơn, lớp phủ...) lẫn nghĩa bóng (loại bỏ lời nói dối, cảm xúc...). Không dùng cho việc cởi quần áo ('undress').

Examples

Please strip away the old wallpaper before painting.

Vui lòng **loại bỏ hoàn toàn** giấy dán tường cũ trước khi sơn.

They tried to strip away the unnecessary details from the story.

Họ đã cố gắng **loại bỏ** những chi tiết không cần thiết khỏi câu chuyện.

If you strip away the cover, you can see the inside of the book.

Nếu bạn **bóc trần** bìa, bạn sẽ thấy bên trong cuốn sách.

When you strip away all the excuses, the truth is clear.

Khi bạn **loại bỏ** mọi lời bào chữa, sự thật sẽ rõ ràng.

The documentary strips away the myths and shows real life.

Bộ phim tài liệu này **gỡ bỏ** những huyền thoại và cho thấy cuộc sống thực.

Sometimes it’s hard to strip away your feelings and look at a problem objectively.

Đôi khi thật khó để **gạt** cảm xúc sang một bên và nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.