Herhangi bir kelime yazın!

"stringent" in Vietnamese

nghiêm ngặtchặt chẽ

Definition

Chỉ những quy định, luật lệ hoặc yêu cầu rất nghiêm khắc và bắt buộc phải tuân theo. Cũng có thể dùng khi một việc gì đó được kiểm soát chặt chẽ hoặc rất nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'stringent' thường dùng với 'quy định', 'tiêu chuẩn', 'yêu cầu', không dùng cho người. Cần phân biệt với 'strict' (có thể dùng cho người).

Examples

The school has stringent rules for using the library.

Trường có những quy định **nghiêm ngặt** khi sử dụng thư viện.

New stringent safety measures were introduced at the factory.

Nhà máy đã áp dụng các biện pháp an toàn **nghiêm ngặt** mới.

There are stringent rules about entering this area.

Có những quy định **nghiêm ngặt** về việc vào khu vực này.

Passport control has become much more stringent since last year.

Kiểm soát hộ chiếu đã trở nên **nghiêm ngặt** hơn nhiều kể từ năm ngoái.

They imposed stringent controls on water usage during the drought.

Trong đợt hạn hán, họ đã áp đặt các kiểm soát **nghiêm ngặt** đối với việc sử dụng nước.

Getting a license here is quite stringent, so be prepared for a lot of paperwork.

Lấy giấy phép ở đây khá **nghiêm ngặt**, nên hãy chuẩn bị nhiều giấy tờ.