Herhangi bir kelime yazın!

"string along" in Vietnamese

lừa dốiđi theo cho có

Definition

Khiến ai đó tin vào điều không đúng (thường trong quan hệ tình cảm), hoặc tham gia cùng ai đó mà không thực sự quan tâm hay cam kết.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói; có thể ngụ ý lừa dối trong tình cảm hoặc chỉ tham gia cho có mà không thực sự quan tâm. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Examples

She didn't want to date him, but she strung him along for months.

Cô ấy không muốn hẹn hò với anh ta, nhưng đã **lừa dối** anh ấy suốt nhiều tháng.

Don't just string along if you are not interested.

Nếu bạn không quan tâm thì đừng chỉ **đi theo cho có**.

They asked me to join, so I just strung along for fun.

Họ rủ tôi nên tôi chỉ **đi theo cho có** cho vui.

He kept stringing her along without ever saying what he really wanted.

Anh ấy cứ **lừa dối** cô ấy mà không bao giờ nói rõ mình thực sự muốn gì.

I didn't want to go, but I strung along just to be polite.

Tôi không muốn đi, nhưng chỉ **đi theo cho có** cho lịch sự.

Sometimes you just have to string along with your friends, even if it's not your thing.

Đôi khi bạn cũng phải **đi theo cho có** với bạn bè, dù không phải điều mình thích.