Herhangi bir kelime yazın!

"strikeouts" in Vietnamese

cú ném loạilần bị loại (bóng chày)

Definition

Trong bóng chày, 'strikeout' là khi người đánh bóng bị loại sau ba lần trượt bóng. Từ này còn dùng để đếm thành tích cho vận động viên ném và đánh bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cú ném loại' chỉ dùng trong bóng chày, không dùng cho nghĩa thất bại chung. Ôn lại cấu trúc số ít 'strikeout' và số nhiều 'strikeouts' khi thống kê.

Examples

The pitcher had ten strikeouts in the game.

Người ném bóng đã có mười **cú ném loại** trong trận đấu.

She set a new record for strikeouts this season.

Cô ấy đã lập kỷ lục mới về **cú ném loại** mùa này.

The team celebrated after achieving three strikeouts in a row.

Cả đội đã ăn mừng sau khi đạt được ba **cú ném loại** liên tiếp.

He leads the league in strikeouts this year—what a season!

Anh ấy dẫn đầu giải đấu về số lần **cú ném loại** năm nay—thật là một mùa giải ấn tượng!

Too many strikeouts can really hurt a team's chances of winning.

Quá nhiều **cú ném loại** có thể làm giảm đáng kể cơ hội chiến thắng của một đội.

The announcer excitedly counted the strikeouts as the crowd cheered louder after each one.

Bình luận viên hào hứng đếm các **cú ném loại** khi đám đông cổ vũ lớn dần sau mỗi lần.