"strike up" in Vietnamese
Definition
Chủ động bắt đầu điều gì đó như cuộc trò chuyện, tình bạn hoặc chơi nhạc. Thường dùng khi bạn là người khởi xướng.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang tính thân mật, sử dụng với 'strike up a conversation' (bắt chuyện), 'strike up a friendship' (kết bạn). Không dùng cho hành động thể chất.
Examples
He tried to strike up a conversation with her at the bus stop.
Anh ấy cố gắng **bắt chuyện** với cô ấy ở trạm xe buýt.
It's not easy to strike up a friendship when you're new in town.
Khi mới đến thị trấn, không dễ để **kết bạn**.
The band will strike up at seven o'clock sharp.
Ban nhạc sẽ **bắt đầu chơi** đúng bảy giờ.
She always manages to strike up interesting conversations with strangers.
Cô ấy luôn dễ dàng **bắt chuyện** thú vị với người lạ.
After a few jokes, they struck up a friendship that lasted for years.
Sau vài câu đùa, họ đã **kết bạn** và tình bạn đó kéo dài nhiều năm.
If you ever feel lonely, just strike up a chat with someone nearby.
Nếu bạn thấy cô đơn, hãy **bắt chuyện** với ai đó gần đó.