Herhangi bir kelime yazın!

"strike off" in Vietnamese

loại khỏixóa khỏi (danh sách)

Definition

Loại bỏ ai đó hoặc điều gì đó khỏi danh sách, đăng ký hoặc hồ sơ một cách chính thức. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

'strike off' chủ yếu dùng trong hoàn cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'loại khỏi danh sách'. Không dùng thay cho 'cross out' (gạch đi trên giấy). Thường xuất hiện ở dạng bị động ('đã bị loại khỏi').

Examples

They decided to strike off his name from the list.

Họ quyết định **loại khỏi** tên anh ấy khỏi danh sách.

The doctor was struck off for malpractice.

Bác sĩ đã bị **loại khỏi** vì hành vi sai phạm.

Please strike off the completed tasks.

Vui lòng **xóa khỏi** những nhiệm vụ đã hoàn thành.

Her company got struck off the official register last year.

Năm ngoái, công ty của cô ấy đã bị **xóa khỏi** sổ đăng ký chính thức.

If you don't pay the membership fee, you'll get struck off the club.

Nếu bạn không đóng phí thành viên, bạn sẽ bị **loại khỏi** câu lạc bộ.

We need to strike off any duplicate entries from this spreadsheet.

Chúng ta cần **loại khỏi** các mục trùng lặp trong bảng này.