"strike as" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì để lại một ấn tượng hoặc cảm giác nào đó cho người khác ngay từ lần đầu gặp hoặc nhìn thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cấu trúc 'Bạn gây ấn tượng là...' hoặc 'Bạn khiến tôi cảm thấy...'. Sử dụng trong tình huống khá trang trọng hoặc trung tính, không dùng cho cảm xúc mạnh.
Examples
You strike as a very kind person.
Bạn **gây ấn tượng là** một người rất tốt bụng.
He strikes as someone who works hard.
Anh ấy **khiến tôi nghĩ** là người rất chăm chỉ.
The idea struck as a little strange at first.
Ý tưởng đó ban đầu **gây ấn tượng là** hơi lạ.
She strikes me as the type who doesn’t give up easily.
Cô ấy **gây ấn tượng là** kiểu người không dễ bỏ cuộc.
Doesn’t it strike you as odd that nobody called?
Bạn có **thấy** lạ không khi không ai gọi điện?
Honestly, that never struck me as important until now.
Thật ra, trước đây tôi chưa bao giờ **thấy** điều đó quan trọng cho đến bây giờ.