"strike a blow" in Vietnamese
Definition
Đánh mạnh vào ai đó hoặc cái gì đó, hoặc (phổ biến hơn) thực hiện hành động mạnh mẽ để ủng hộ hay chống lại một lý tưởng, ý tưởng hoặc ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với “strike a blow for” (đấu tranh cho...) và “strike a blow against” (chống lại...), mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày cho nghĩa đen.
Examples
They wanted to strike a blow for freedom.
Họ muốn **giáng một đòn** cho tự do.
The workers struck a blow against injustice by protesting.
Công nhân đã **giáng một đòn** chống lại bất công bằng cách biểu tình.
He struck a blow to start the revolution.
Anh ấy đã **giáng một đòn** để bắt đầu cuộc cách mạng.
This new policy really strikes a blow against corruption.
Chính sách mới này thực sự **giáng một đòn** vào tham nhũng.
His actions struck a blow for equality in the community.
Hành động của anh ấy đã **giáng một đòn** cho sự bình đẳng trong cộng đồng.
When you speak up, you strike a blow against silence and fear.
Khi bạn lên tiếng, bạn **giáng một đòn** vào sự im lặng và sợ hãi.