Herhangi bir kelime yazın!

"stride" in Vietnamese

sải bước dàitiến bộ

Definition

Một bước đi dài và tự tin khi đi bộ. Cũng có thể chỉ sự tiến bộ đáng kể trong việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các cụm như 'take a stride', 'in stride' (bình tĩnh xử lý), 'make strides' (tiến bộ). 'Stride' trang trọng và tự tin hơn 'step'; không nhầm với 'strive' (nỗ lực). Dùng cho cả nghĩa đen (bước đi) và bóng (tiến triển).

Examples

He walked across the field in a long stride.

Anh ấy đi qua cánh đồng với một **sải bước dài**.

She made great strides in learning English.

Cô ấy đã có những **tiến bộ** lớn trong việc học tiếng Anh.

Try to keep up with his fast stride.

Hãy cố gắng đi kịp **sải bước** nhanh của anh ấy.

Despite the setbacks, our team has made huge strides this year.

Mặc dù gặp khó khăn, đội chúng tôi đã có những **bước tiến** lớn năm nay.

He took the criticism in stride and kept working hard.

Anh ấy **bình tĩnh** đón nhận lời phê bình và tiếp tục làm việc chăm chỉ.

She entered the room with a confident stride.

Cô ấy bước vào phòng với **sải bước dài** đầy tự tin.