Herhangi bir kelime yazın!

"strict" in Vietnamese

nghiêm khắcnghiêm ngặt

Definition

Nếu ai đó hoặc quy định nào đó nghiêm khắc, họ yêu cầu tuân thủ chặt chẽ và không cho phép nhiều tự do. Thường dùng để miêu tả cha mẹ, giáo viên, luật lệ hoặc các tiêu chuẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với người ('giáo viên nghiêm khắc') hoặc quy định ('quy tắc nghiêm ngặt'). 'Strict with' dùng cho thái độ với ai đó, 'strict about' dùng cho tiêu chuẩn hoặc chi tiết nào đó. Có thể mang nghĩa tiêu cực (quá kiểm soát) hoặc tích cực (kỷ luật, cẩn thận).

Examples

My father is very strict about homework.

Bố tôi rất **nghiêm khắc** về việc làm bài tập về nhà.

This school has strict rules.

Trường này có những quy định rất **nghiêm ngặt**.

The doctor gave me a strict diet.

Bác sĩ cho tôi một chế độ ăn **nghiêm khắc**.

My boss is pretty strict about deadlines, so don't be late.

Sếp tôi khá **nghiêm khắc** với thời hạn, nên đừng đến muộn.

She seems strict, but she's actually fair.

Cô ấy nhìn có vẻ **nghiêm khắc**, nhưng thực ra rất công bằng.

I'm trying to be less strict with myself this year.

Năm nay tôi cố gắng bớt **nghiêm khắc** với bản thân.