"strewn" in Vietnamese
Definition
Đồ vật được rải rác hoặc bày bừa bộn trên một bề mặt hoặc khu vực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để chỉ vật bị vứt hoặc rải lộn xộn. Thường đi với 'khắp', 'trên', 'khắp nơi', chủ yếu dùng trong miêu tả hoặc văn viết.
Examples
Clothes were strewn all over the floor.
Quần áo **vung vãi** khắp sàn nhà.
Leaves are strewn across the park after the wind.
Sau cơn gió, lá cây **vung vãi** khắp công viên.
There were toys strewn about the room.
Đồ chơi **bày bừa** khắp phòng.
After the party, empty cups and plates were strewn everywhere.
Sau bữa tiệc, cốc và đĩa trống **vung vãi** khắp nơi.
His tools were strewn across the garage floor, making it hard to walk.
Dụng cụ của anh ấy **vung vãi** khắp sàn gara khiến đi lại khó khăn.
I could see confetti strewn along the street after the parade.
Sau cuộc diễu hành, tôi thấy giấy màu **rải rác** dọc con phố.