Herhangi bir kelime yazın!

"stretch the truth" in Indonesian

thổi phồng sự thậtphóng đại sự thật

Definition

Khi kể chuyện hoặc giải thích, người ta thay đổi hoặc phóng đại sự thật một chút để nghe hấp dẫn hoặc tốt hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là thành ngữ không trang trọng, dùng khi người nói chỉ phóng đại nhẹ nhàng, không mang tính gian dối như 'nói dối'. 'He stretched the truth a little.' là ví dụ sử dụng phổ biến.

Examples

He likes to stretch the truth when telling stories.

Anh ấy thích **thổi phồng sự thật** khi kể chuyện.

Please don't stretch the truth on your resume.

Làm ơn đừng **thổi phồng sự thật** trong CV của bạn.

It’s easy to stretch the truth to make yourself look better.

Rất dễ **thổi phồng sự thật** để làm mình trông tốt hơn.

He didn’t exactly lie, but he did stretch the truth about how much experience he has.

Anh ấy không hoàn toàn nói dối nhưng đã **thổi phồng sự thật** về kinh nghiệm của mình.

You have to admit, you did stretch the truth a bit in that story.

Phải công nhận là bạn đã **thổi phồng sự thật** một chút trong câu chuyện đó.

Sometimes, people stretch the truth just to make a conversation more interesting.

Đôi khi, mọi người **thổi phồng sự thật** chỉ để cuộc nói chuyện thêm thú vị.