Herhangi bir kelime yazın!

"stresses" in Vietnamese

căng thẳngnhấn mạnh

Definition

'Căng thẳng' chỉ nhiều áp lực về tinh thần, thể chất hoặc cảm xúc. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là 'nhấn mạnh' một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

‘The stresses of work’ là áp lực công việc; ‘she stresses the importance’ là cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng. Không nhầm lẫn với ‘stressful’ (tính từ).

Examples

She talks about the stresses of her job.

Cô ấy nói về những **căng thẳng** trong công việc của mình.

He often stresses that exercise is important.

Anh ấy thường xuyên **nhấn mạnh** việc tập thể dục là quan trọng.

Different jobs have different stresses.

Những công việc khác nhau có những **căng thẳng** khác nhau.

She stresses teamwork above all else.

Cô ấy **nhấn mạnh** làm việc nhóm trên hết.

Modern life comes with its own set of stresses.

Cuộc sống hiện đại có những **căng thẳng** riêng.

He never stresses about being late—he just laughs it off.

Anh ấy không bao giờ **căng thẳng** về việc đến muộn—chỉ cười thôi.