Herhangi bir kelime yazın!

"stress out" in Vietnamese

căng thẳnglo lắng quá mức

Definition

Khi ai đó cảm thấy rất lo lắng, bất an, hoặc không thể thư giãn vì quá nhiều áp lực hoặc vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất thân mật. Không giống 'stress' danh từ, chú ý dùng động từ phù hợp như 'làm tôi căng thẳng'.

Examples

Exams always stress out students.

Các kỳ thi luôn làm học sinh **căng thẳng**.

She stressed out before her job interview.

Cô ấy đã **căng thẳng** trước buổi phỏng vấn xin việc.

Don’t stress out about it.

Đừng **căng thẳng** về chuyện đó.

Try not to stress out, everything will be fine.

Cố gắng đừng **căng thẳng**, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

He stressed out when he lost his keys right before leaving.

Anh ấy đã **căng thẳng** khi làm mất chìa khóa ngay trước khi rời đi.

Just thinking about moving to a new city makes me stress out.

Chỉ cần nghĩ đến việc chuyển đến thành phố mới đã khiến tôi **căng thẳng**.