Herhangi bir kelime yazın!

"strenuous" in Vietnamese

vất vảđòi hỏi nhiều sức lực

Definition

Chỉ việc hoặc hoạt động cần rất nhiều nỗ lực, sức lực hoặc lao động chăm chỉ để hoàn thành.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả cho các hành động hay nhiệm vụ đòi hỏi nhiều sức, như 'strenuous exercise', 'strenuous activity', 'strenuous effort'. Không dùng cho cảm xúc hoặc việc nhỏ, dễ dàng. Không nhầm lẫn với 'stressful' (gây căng thẳng).

Examples

Hiking up the mountain was a strenuous activity.

Leo núi là một hoạt động **vất vả**.

This job can be very strenuous at times.

Công việc này đôi khi có thể rất **vất vả**.

Swimming for an hour is a strenuous exercise.

Bơi một tiếng là một bài tập **vất vả**.

That was the most strenuous hike I've ever done.

Đó là chuyến leo núi **vất vả** nhất tôi từng thực hiện.

He made a strenuous effort to finish on time.

Anh ấy đã nỗ lực **vất vả** để hoàn thành đúng giờ.

After the strenuous workout, I was completely exhausted.

Sau buổi tập luyện **vất vả**, tôi hoàn toàn kiệt sức.