Herhangi bir kelime yazın!

"strengthening" in Vietnamese

tăng cường

Definition

Quá trình làm cho một cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như thể lực, kỹ năng, mối quan hệ hoặc hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Được dùng trong cả văn cảnh trang trọng lẫn hàng ngày. Thường đi kèm 'tăng cường' cái gì đó (ví dụ: 'tăng cường cơ bắp', 'tăng cường nền kinh tế'). Áp dụng cho nhiều lĩnh vực như sức khỏe, cảm xúc, xã hội hoặc hệ thống.

Examples

The coach recommended daily strengthening exercises.

Huấn luyện viên đã khuyên nên tập các bài tập **tăng cường** hàng ngày.

Strengthening relationships can make a team work better.

**Tăng cường** các mối quan hệ có thể giúp đội làm việc hiệu quả hơn.

The government is focused on strengthening the economy.

Chính phủ đang tập trung vào việc **tăng cường** nền kinh tế.

She’s really interested in strengthening her language skills before traveling.

Cô ấy rất quan tâm đến việc **tăng cường** kỹ năng ngôn ngữ trước khi đi du lịch.

After surgery, strengthening the injured leg takes patience and persistence.

Sau phẫu thuật, việc **tăng cường** chân bị thương đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.

There’s been a real strengthening of ties between the two companies lately.

Gần đây đã có sự **tăng cường** quan hệ giữa hai công ty.