"streamlet" in Vietnamese
Definition
Suối nhỏ là dòng nước rất nhỏ, nhỏ hơn sông và thường được tìm thấy trong tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Suối nhỏ’ là cách diễn đạt trang trọng hoặc văn chương. Giao tiếp thường dùng 'suối' hoặc 'lạch nhỏ'.
Examples
We saw a streamlet next to the path in the forest.
Chúng tôi nhìn thấy một **suối nhỏ** bên cạnh con đường mòn trong rừng.
The children played by the streamlet all afternoon.
Các em nhỏ chơi bên **suối nhỏ** suốt buổi chiều.
A little streamlet runs through our backyard.
Có một **suối nhỏ** chảy qua sân sau nhà chúng tôi.
During spring, the mountain streamlets carry fresh water down to the valley.
Mùa xuân, các **suối nhỏ** trên núi đem nước ngọt xuống thung lũng.
She loved sitting by the streamlet, listening to the water and birds.
Cô ấy thích ngồi bên **suối nhỏ** và lắng nghe tiếng nước cùng tiếng chim.
After the rain, new streamlets formed across the field.
Sau cơn mưa, những **suối nhỏ** mới xuất hiện trên cánh đồng.