"strategist" in Vietnamese
Definition
Nhà chiến lược là người giỏi lập kế hoạch, nhất là những kế hoạch quan trọng hoặc dài hạn để đạt mục tiêu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực chuyên môn, kinh doanh, quân sự hoặc trò chơi. Dùng với các từ như 'nhà chiến lược kinh doanh', 'nhà chiến lược quân sự'. Chỉ người biết lên kế hoạch trước, không chỉ ứng phó tạm thời.
Examples
The company hired a strategist to help it grow.
Công ty đã thuê một **nhà chiến lược** để giúp phát triển.
A strategist thinks carefully before making decisions.
Một **nhà chiến lược** luôn suy nghĩ kỹ trước khi đưa ra quyết định.
He wants to be a chess strategist someday.
Anh ấy muốn trở thành **nhà chiến lược** cờ vua trong tương lai.
As a business strategist, she always finds new ways to beat the competition.
Là một **nhà chiến lược** kinh doanh, cô ấy luôn tìm ra cách mới để vượt qua đối thủ.
You have to think like a strategist if you want to win this game.
Bạn phải suy nghĩ như một **nhà chiến lược** nếu muốn thắng trò chơi này.
The general proved to be a brilliant strategist during the war.
Vị tướng đã chứng minh mình là một **nhà chiến lược** xuất sắc trong chiến tranh.