"strait" in Vietnamese
Definition
Eo biển là một lối đi hẹp bằng nước nối hai vùng nước lớn. Ngoài ra, còn có nghĩa là tình thế khó khăn nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Eo biển' được dùng phổ biến trong địa lý (như 'eo biển Bering'). Nghĩa bóng về 'tình cảnh khó khăn' mang tính trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Không nhầm với 'straight' nghĩa là 'thẳng'.
Examples
The Bering Strait separates Russia and Alaska.
**Eo biển** Bering ngăn cách Nga và Alaska.
We sailed through a narrow strait.
Chúng tôi đã đi thuyền qua một **eo biển** hẹp.
A strait connects the two seas.
Một **eo biển** nối hai biển lại với nhau.
During the crisis, the company was in serious financial straits.
Trong khủng hoảng, công ty rơi vào **tình cảnh khó khăn** nghiêm trọng về tài chính.
After days without food, they were in desperate straits.
Sau nhiều ngày không có thức ăn, họ đã rơi vào **tình cảnh tuyệt vọng**.
Getting through the strait was tricky because of the strong currents.
Đi qua **eo biển** rất khó vì dòng chảy mạnh.