Herhangi bir kelime yazın!

"straining" in Vietnamese

gắng sứclọc

Definition

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó, thường đến mức khó chịu; hoặc lọc chất lỏng để loại bỏ cặn.

Usage Notes (Vietnamese)

'straining' dùng cho cả nỗ lực về thể chất, sự căng mắt, cũng như hành động lọc nước. Đừng nhầm với 'training'.

Examples

He was straining to carry the heavy box.

Anh ấy đang **gắng sức** để mang cái hộp nặng.

She is straining the tea into a cup.

Cô ấy đang **lọc** trà vào cốc.

I was straining to hear what they were saying.

Tôi đã **gắng sức** nghe họ nói gì.

The rope is straining under all that weight.

Sợi dây đang **chịu căng** dưới tất cả sức nặng đó.

We were straining our eyes trying to read the sign in the dark.

Chúng tôi **gắng sức** nhìn để đọc biển báo trong bóng tối.

She stood in the kitchen, straining pasta for dinner.

Cô ấy đứng trong bếp, **lọc** mì cho bữa tối.