Herhangi bir kelime yazın!

"straights" in Vietnamese

sảnh (poker)người dị tính (khẩu ngữ)

Definition

'Sảnh' là tay bài gồm 5 lá liên tiếp trong poker. Ngoài ra, 'straights' còn chỉ người dị tính trong cách nói thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Trên bàn poker, dùng 'sảnh'; khi nói về xu hướng tính dục, 'straights' là cách nói thân mật và chỉ dùng trong ngữ cảnh phù hợp.

Examples

He won the game with two straights in a row.

Anh ấy thắng trò chơi với hai **sảnh** liên tiếp.

Do you know the rules for straights in poker?

Bạn có biết luật về **sảnh** trong poker không?

Not all players understand how straights work.

Không phải ai cũng hiểu cách **sảnh** hoạt động.

Some people think straights are lucky, but it's all about skill in the long run.

Một số người nghĩ **sảnh** là do may mắn, nhưng thực chất là do kỹ năng.

In the LGBTQ+ community, straights sometimes feel out of place at Pride events.

Trong cộng đồng LGBTQ+, đôi khi **người dị tính** cảm thấy lạc lõng tại các sự kiện Pride.

I can't believe you beat my full house with back-to-back straights!

Không thể tin được bạn thắng full house của mình với hai **sảnh** liên tiếp!