Herhangi bir kelime yazın!

"straightforwardly" in Vietnamese

một cách thẳng thắnmột cách rõ ràng

Definition

Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng và thẳng thắn, không che giấu hay làm phức tạp vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng đi với 'nói', 'giải thích', 'trả lời'. Trong giao tiếp hàng ngày nên dùng 'thật lòng', 'thẳng thắn'.

Examples

She answered the question straightforwardly.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi **một cách thẳng thắn**.

Please speak straightforwardly so everyone understands.

Hãy nói **một cách rõ ràng** để mọi người đều hiểu.

He told us his opinion straightforwardly.

Anh ấy đã nói ý kiến của mình **một cách thẳng thắn**.

Let me put this straightforwardly: we can't afford it.

Để tôi nói **một cách rõ ràng**: chúng ta không đủ khả năng chi trả.

She explained the new policy straightforwardly, without any confusing details.

Cô ấy giải thích chính sách mới **một cách rõ ràng**, không có chi tiết rắc rối nào.

You can always count on him to say things straightforwardly.

Bạn luôn có thể tin rằng anh ấy sẽ nói mọi thứ **một cách thẳng thắn**.