"straight as an arrow" in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả người hoàn toàn trung thực và chính trực, hoặc thứ gì đó rất thẳng về hình dáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ này khá truyền thống, chủ yếu chỉ lòng trung thực, cũng có thể mô tả sự thẳng về hình khối. Không sử dụng để nói về xu hướng giới tính.
Examples
My grandfather is straight as an arrow.
Ông tôi **thẳng như mũi tên**.
That road is straight as an arrow.
Con đường đó **thẳng như mũi tên**.
People trust her because she's straight as an arrow.
Mọi người tin tưởng cô ấy vì cô ấy **trung thực tuyệt đối**.
You never have to worry about him lying—he's straight as an arrow.
Bạn không bao giờ phải lo anh ấy nói dối—anh ấy **trung thực tuyệt đối**.
Her answers in the interview were straight as an arrow—honest and clear.
Các câu trả lời của cô ấy trong phỏng vấn **thẳng như mũi tên**—rất trung thực và rõ ràng.
That river runs straight as an arrow through the valley.
Dòng sông đó chảy qua thung lũng **thẳng như mũi tên**.