Herhangi bir kelime yazın!

"straggling" in Vietnamese

rải ráclác đáctụt lại phía sau

Definition

Chỉ trạng thái ai đó hoặc cái gì đó di chuyển, lan rộng một cách lộn xộn, rời rạc hoặc bị tụt lại phía sau nhóm chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho người, cây, tóc hoặc đám đông đi lác đác, không đều. Mang tính miêu tả, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Ví dụ: 'straggling vines', 'straggling group'.

Examples

A straggling line of children walked through the field.

Một hàng trẻ em **rải rác** đi qua cánh đồng.

Some straggling vines grew over the wall.

Một số dây leo **lác đác** mọc lên tường.

He finished last, straggling behind the others.

Anh ấy về cuối cùng, **tụt lại phía sau** những người khác.

There were a few straggling hairs on her forehead after the haircut.

Sau khi cắt tóc, vẫn còn vài sợi tóc **lác đác** trên trán cô.

Some guests were still straggling in long after the party started.

Một số khách vẫn còn **rải rác** đến khá lâu sau khi bữa tiệc bắt đầu.

The straggling crowd slowly made its way out of the stadium.

Đám đông **rải rác** lặng lẽ rời khỏi sân vận động.