Herhangi bir kelime yazın!

"strafed" in Vietnamese

bắn quét từ trên không

Definition

Tấn công mục tiêu dưới mặt đất bằng loạt đạn từ máy bay hoặc phương tiện trên không, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử; không dùng cho bắn từ mặt đất. Những cụm như 'strafed the area' nghĩa là nã đạn từ trên không xuống vùng đó.

Examples

The fighter jets strafed the enemy base at dawn.

Các tiêm kích đã **bắn quét từ trên không** căn cứ địch vào lúc bình minh.

During the battle, tanks strafed the open field.

Trong trận chiến, xe tăng đã **bắn quét từ trên không** cánh đồng trống.

The village was strafed by enemy planes last night.

Làng đã bị máy bay địch **bắn quét từ trên không** đêm qua.

The convoy barely escaped after being strafed on the highway.

Đoàn xe chỉ vừa kịp thoát sau khi bị **bắn quét từ trên không** trên đường cao tốc.

They strafed the beach to clear out any threats before landing.

Họ **bắn quét từ trên không** bãi biển để loại bỏ các mối đe dọa trước khi đổ bộ.

Reports say the area was strafed multiple times during the operation.

Theo báo cáo, khu vực này đã bị **bắn quét từ trên không** nhiều lần trong chiến dịch.