"stoves" in Vietnamese
Definition
Bếp là thiết bị dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm phòng, thường chạy bằng điện, gas hoặc củi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stoves' là danh từ số nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ thường là bếp nấu ăn; trong tiếng Anh Anh có thể là lò sưởi. Các cụm thường gặp: 'bếp gas', 'bếp điện'. Đừng nhầm với 'oven' (lò nướng chỉ để nướng/bake).
Examples
We have two stoves in our kitchen.
Nhà bếp của chúng tôi có hai **bếp**.
Old stoves use wood as fuel.
Những **bếp** cũ sử dụng củi làm nhiên liệu.
Some families cook with gas stoves.
Một số gia đình nấu ăn bằng **bếp** gas.
The power went out, so none of the electric stoves worked.
Mất điện nên tất cả **bếp** điện đều không hoạt động.
At the cabin, we used one of those old iron stoves to keep warm.
Ở căn nhà gỗ, chúng tôi dùng chiếc **bếp** sắt cũ để sưởi ấm.
Modern stoves come with timers and easy-to-clean surfaces.
Các **bếp** hiện đại có hẹn giờ và bề mặt dễ vệ sinh.