"stosh" in Vietnamese
Definition
Giấu hoặc cất giữ một vật gì đó để dành cho sau này.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu dùng ở Scotland và miền Bắc nước Anh. Tương tự 'stash' nhưng ít phổ biến hơn.
Examples
He tried to stosh the money under his bed.
Anh ấy đã cố **giấu** tiền dưới gầm giường.
Do not stosh your snacks or someone will find them.
Đừng **giấu** đồ ăn vặt của bạn nếu không ai đó sẽ tìm thấy.
She likes to stosh her favorite books in a secret box.
Cô ấy thích **cất giữ** những cuốn sách yêu thích trong một chiếc hộp bí mật.
I always stosh some cash for emergencies—just in case.
Tôi luôn **giấu** một ít tiền mặt để phòng trường hợp khẩn cấp—phòng khi cần.
Where did you stosh the Halloween candy?
Bạn **giấu** kẹo Halloween ở đâu vậy?
Tom managed to stosh his phone so his parents wouldn't find it.
Tom đã **giấu** được điện thoại của mình để bố mẹ không phát hiện.